Bản dịch của từ Be overwhelmed by trong tiếng Việt

Be overwhelmed by

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Be overwhelmed by(Phrase)

bˈɛ ˌəʊvəwˈɛlmd bˈaɪ
ˈbi ˈoʊvɝˌwɛɫmd ˈbaɪ
01

Không thể suy nghĩ hoặc hành động rõ ràng do cường độ cảm xúc của một người

To be unable to think or act clearly due to the intensity of ones feelings

Ví dụ
02

Bị ảnh hưởng quá mức bởi một tình huống, thường dẫn đến sự bối rối hoặc mất kiểm soát

To be excessively affected by a situation often leading to confusion or a loss of control

Ví dụ
03

Tràn ngập trong những cảm xúc mạnh mẽ như niềm vui, nỗi buồn hoặc căng thẳng

To be overcome with strong emotions or feelings such as joy sadness or stress

Ví dụ