be strongly opposed
be strongly opposed (Verb)
Nghĩa 01
Có sự không thích hoặc không đồng ý một cách chủ động với cái gì đó hoặc ai đó.
To have an active dislike or disagreement with something or someone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Từ chối hoặc không tán thành một cái gì đó một cách dứt khoát hoặc rõ ràng.
To reject or disapprove of something firmly or clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
be strongly opposed (Phrase)
Nghĩa 01
phản đối mạnh mẽ
to be in strong disagreement
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "be strongly opposed" được sử dụng để diễn tả thái độ mạnh mẽ chống đối hoặc phản đối một ý kiến, hành động, hoặc chính sách nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. "Be strongly opposed" thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc trong các cuộc tranh luận để thể hiện quan điểm không đồng tình một cách quyết liệt.