Bản dịch của từ Bearing capacity trong tiếng Việt
Bearing capacity
Noun [U/C]

Bearing capacity(Noun)
bˈɛɹɨŋ kəpˈæsəti
bˈɛɹɨŋ kəpˈæsəti
01
Khả năng của nền móng hoặc đất nền chịu đựng các lực tác dụng mà không bị sập hay hỏng hóc.
The ability of a foundation or soil to withstand loads without failure.
地基或土壤承载上面施加的荷载而不发生破坏的能力。
Ví dụ
Ví dụ
