Anh - Việt

Bản dịch của từ Beehives trong tiếng Việt

beehives

Noun

beehives (Noun)

/bˈiːhaɪvz/
/ˈbiˌhaɪvz/
AI

Nghĩa 01 · Một cấu trúc để chứa một đàn ong, thường được làm bằng gỗ hoặc rơm.

Một cấu trúc để chứa một đàn ong, thường được làm bằng gỗ hoặc rơm.

A structure for housing a swarm of bees typically made of wood or straw

Ví dụ
Tại Trường Greenfield, các tổ ong bằng gỗ dạy học sinh về sự hợp tác xã hội.At Greenfield School, wooden beehives teach students about social cooperation.
Dự án cộng đồng của Maria không dùng các tổ ong bằng rơm để giáo dục khu phố.Maria's community project did not use straw beehives for neighborhood education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nơi nuôi ong với mục đích sản xuất mật ong.

Một nơi nuôi ong với mục đích sản xuất mật ong.

A place where bees are kept for the purpose of producing honey

Ví dụ
Ở vùng nông thôn Kenya, tổ ong mang lại mật ong và thu nhập cho nhiều gia đình.In rural Kenya, beehives provide honey and income for many families.
Những tổ ong được quản lý kém không tạo ra môi trường làm việc an toàn cho cộng đồng địa phương.Poorly managed beehives do not support safe work for local communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Nơi sinh sống tập thể của một đàn ong

Nơi sinh sống tập thể của một đàn ong

The collective habitation of a colony of bees

Ví dụ
Các vườn cộng đồng ở Boston có các tổ ong, thúc đẩy sự gắn kết xã hội địa phương.Community gardens in Boston include beehives, supporting local social connections.
Nghiên cứu xã hội của Linh không phát hiện tổ ong nào gần các khu chung cư đông đúc.Linh's social research found no beehives near crowded apartment buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh