Bản dịch của từ Beg forgiveness trong tiếng Việt

Beg forgiveness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Beg forgiveness(Phrase)

bˈɛɡ fəɡˈɪvnəs
ˈbɛɡ fɝˈɡɪvnəs
01

Thể hiện sự hối tiếc sâu sắc và xin tha thứ

To show deep regret and request pardon

Ví dụ
02

Xin lỗi, thường là để chuộc lỗi cho một hành động sai trái hoặc xúc phạm

To ask for forgiveness typically for a wrongdoing or offense

Ví dụ
03

Xin chân thành khẩn cầu hoặc năn nỉ ai đó về lòng thương xót hoặc sự thông cảm

To sincerely plead or implore someone for mercy or understanding

Ví dụ