Anh - Việt

Bản dịch của từ Believes trong tiếng Việt

believes

Verb

believes (Verb)

/bɪlˈiːvz/
/bɪˈɫivz/
AI

Nghĩa 01

Có niềm tin hoặc sự tin tưởng vào sự chính trực, lòng tốt hoặc khả năng của ai đó hoặc điều gì đó

To have faith or trust in the integrity goodness or ability of someone or something

Ví dụ
Maya tin rằng mạng xã hội có thể kết nối những người lớn tuổi cô đơn.Maya believes social media can connect isolated older adults.
Leo cho rằng các cuộc thăm dò trực tuyến không phải lúc nào cũng phản ánh ý kiến công chúng.Leo believes online polls do not always reflect public opinion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để giữ một ý kiến hoặc niềm tin về một cái gì đó

To hold an opinion or conviction about something

Ví dụ
Maya tin rằng mạng xã hội cải thiện sự gắn kết cộng đồng của giới trẻ.Maya believes social media improves community ties among young people.
Daniel cho rằng tin đồn trên mạng không củng cố lòng tin xã hội.Daniel believes that online rumors do not strengthen social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc thực tế để tin tưởng vào sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó

To accept something as true or real to have confidence in the truth or existence of something

Ví dụ
Maria tin rằng mạng xã hội có thể kết nối những học sinh cô đơn.Maria believes social media can connect lonely students.
Không ai tin rằng mạng xã hội giải quyết được mọi vấn đề cộng đồng.Nobody believes social media solves every community problem.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh