Anh - Việt
believes
Verb
believes (Verb)
/bɪlˈiːvz/
/bɪˈɫivz/
AI
Ví dụ
Maya tin rằng mạng xã hội có thể kết nối những người lớn tuổi cô đơn.Maya believes social media can connect isolated older adults.
Leo cho rằng các cuộc thăm dò trực tuyến không phải lúc nào cũng phản ánh ý kiến công chúng.Leo believes online polls do not always reflect public opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để giữ một ý kiến hoặc niềm tin về một cái gì đó
To hold an opinion or conviction about something
Ví dụ
Maya tin rằng mạng xã hội cải thiện sự gắn kết cộng đồng của giới trẻ.Maya believes social media improves community ties among young people.
Daniel cho rằng tin đồn trên mạng không củng cố lòng tin xã hội.Daniel believes that online rumors do not strengthen social trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maria tin rằng mạng xã hội có thể kết nối những học sinh cô đơn.Maria believes social media can connect lonely students.
Không ai tin rằng mạng xã hội giải quyết được mọi vấn đề cộng đồng.Nobody believes social media solves every community problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa