Bản dịch của từ Benign tumor trong tiếng Việt

Benign tumor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Benign tumor(Noun)

bɪnˈaɪn tˈuməɹ
bɪnˈaɪn tˈuməɹ
01

Một khối u không ung thư trong cơ thể không xâm lấn vào các mô lân cận hoặc không lan ra các bộ phận khác của cơ thể.

A non-cancerous growth in the body that does not invade nearby tissues or spread to other parts of the body.

Ví dụ
02

Một khối u không gây hại và nói chung không gây ra rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

A tumor that is not harmful and generally does not pose a serious health risk.

Ví dụ
03

Một khối tế bào cục bộ có thể lớn hơn nhưng được coi là an toàn về mặt điều trị và tiên lượng.

A localized mass of cells that may grow larger but is considered safe in terms of treatment and prognosis.

Ví dụ