Bản dịch của từ Betula trong tiếng Việt
Betula
Noun [U/C]

Betula(Noun)
bˈɛtʃʊlɐ
ˈbɛtʃəɫə
Ví dụ
02
Một chi của các loại cây gỗ và bụi thuộc họ Betulaceae, thường được gọi là cây liễu
A branch and bush from the Betulaceae family are commonly called birch trees.
常被称为白桦树的,属于桦木科的一棵或一丛树和灌木。
Ví dụ
