Bản dịch của từ Bff trong tiếng Việt
Bff
Noun [U/C]

Bff(Noun)
bˈiːˌɛfˈɛf
ˈbiˈɛf
01
Một cách gọi yêu thương hoặc hỗ trợ dành cho một người bạn thân
A term of endearment or support for a close friend
Ví dụ
Ví dụ
03
Một từ viết tắt thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa các thế hệ trẻ
An abbreviation used in casual communication especially among younger generations
Ví dụ
