Bản dịch của từ Bff trong tiếng Việt

Bff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bff(Noun)

bˈiːˌɛfˈɛf
ˈbiˈɛf
01

Một cách gọi yêu thương hoặc hỗ trợ dành cho một người bạn thân

A term of endearment or support for a close friend

Ví dụ
02

Bạn thân nhất mãi mãi thường được dùng để miêu tả một tình bạn gần gũi.

A best friend forever typically used to describe a close friendship

Ví dụ
03

Một từ viết tắt thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật, đặc biệt là giữa các thế hệ trẻ

An abbreviation used in casual communication especially among younger generations

Ví dụ