Bản dịch của từ Big box store trong tiếng Việt
Big box store
Noun [U/C]

Big box store(Noun)
bˈɪɡ bˈɒks stˈɔː
ˈbɪɡ ˈbɑks ˈstɔr
Ví dụ
Ví dụ
03
Một siêu thị hoặc cửa hàng lớn kết hợp nhiều loại hàng hóa khác nhau như thực phẩm và hàng hóa tổng hợp.
A supermarket or megastore that combines various types of merchandise such as groceries and general merchandise
Ví dụ
