Bản dịch của từ Big diameter trong tiếng Việt

Big diameter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big diameter(Noun)

bˈɪɡ dˈaɪəmˌiːtɐ
ˈbɪɡ ˈdaɪəˌmitɝ
01

Một phép đo được sử dụng trong hình học và kỹ thuật để đặc trưng cho các hình dạng tròn.

A measure used in geometry and engineering to characterize circular shapes

Ví dụ
02

Độ rộng của một hình tròn hay phạm vi của một vật từ bên này sang bên kia.

The width of a circle or the extent of something from one side to another

Ví dụ
03

Một phép đo hình tròn lớn xung quanh một vật thể.

A large circular measurement across an object

Ví dụ