Bản dịch của từ Big diameter trong tiếng Việt
Big diameter
Noun [U/C]

Big diameter(Noun)
bˈɪɡ dˈaɪəmˌiːtɐ
ˈbɪɡ ˈdaɪəˌmitɝ
01
Một phép đo được sử dụng trong hình học và kỹ thuật để đặc trưng cho các hình dạng tròn.
A measure used in geometry and engineering to characterize circular shapes
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phép đo hình tròn lớn xung quanh một vật thể.
A large circular measurement across an object
Ví dụ
