Bản dịch của từ Big frog trong tiếng Việt

Big frog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big frog(Noun)

bˈɪɡ frˈɒɡ
ˈbɪɡ ˈfrɑɡ
01

Một loài lưỡng cư lớn, thường được nhận biết bởi làn da ẩm mướt mịn màng, chân dài để nhảy và chân có màng để bơi.

A large amphibian species is typically characterized by smooth, moist skin, long legs for jumping, and webbed feet.

一種大型的兩棲動物,通常以濕潤光滑的皮膚、長長的腿用來跳躍,以及有蹼的腳著稱。

Ví dụ
02

Một cụm từ hài hước dùng để mô tả ai đó có ảnh hưởng hoặc quan trọng trong một lĩnh vực nhất định

A humorous term used to describe someone who plays a significant or influential role in a specific context.

这是一个幽默的术语,用来形容在特定情境中扮演重要角色或具有影响力的人。

Ví dụ
03

Một cách nói thân mật dùng để mô tả ai hoặc cái gì đó có vẻ lạc lõng hoặc quá lớn so với không gian xung quanh.

A common way to describe people or things that are perceived as being out of place or too big for their surroundings.

这个口语表达用来形容某人或某物在特定环境中显得格格不入,或者体积过大,显得不协调。

Ví dụ