Bản dịch của từ Big laptop trong tiếng Việt

Big laptop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Big laptop(Noun)

bˈɪɡ lˈæptɒp
ˈbɪɡ ˈɫæpˌtɑp
01

Một chiếc laptop được thiết kế dễ sử dụng với màn hình lớn hơn và phần cứng mạnh mẽ hơn.

A laptop designed for ease of use featuring a larger display and more powerful hardware

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng để chỉ một chiếc máy tính cá nhân mà có thể dễ dàng mang theo.

The term used for a personal computer that can be easily transported

Ví dụ
03

Máy tính xách tay thường có màn hình và bàn phím tích hợp thành một đơn vị.

A portable computer typically having a screen and keyboard integrated into a single unit

Ví dụ