Bản dịch của từ Bitcoin trong tiếng Việt

Bitcoin

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bitcoin (Noun)

bˈɪtkˈɔɪn
bˈɪtkˈɔɪn
01

Bitcoin là một loại tiền kỹ thuật số hoạt động độc lập với ngân hàng trung ương; nó dùng mã hóa để kiểm soát việc tạo ra đơn vị tiền và xác nhận giao dịch, thường lưu trên mạng lưới phân tán (blockchain).

A type of digital currency in which encryption techniques are used to regulate the generation of units of currency and verify the transfer of funds operating independently of a central bank.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh