Anh - Việt

Bản dịch của từ Blah trong tiếng Việt

blah

InterjectionAdjectiveNoun

blah (Interjection)

/blˈɑ/
/blˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Từ cảm thán dùng để thay thế những từ thật sự (hoặc phần nói) khi người nói thấy chúng dài dòng, tẻ nhạt hoặc không muốn nói chi tiết; biểu thị sự chán nản, lơ đãng hoặc ngắt lời.

Used to substitute for actual words in contexts where they are felt to be too tedious or lengthy to give in full.

Ví dụ
Chúng tôi đã đi đến sự kiện blah, blah, blah đêm qua.We went to the blah, blah, blah event last night.
Cô ấy nói về những điều blah, blah, blah trong ngày của mình.She talked about the blah, blah, blah of her day.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blah (Adjective)

/blˈɑ/
/blˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Nhạt, buồn tẻ, thiếu hấp dẫn hoặc kém thú vị.

Dull or unexciting.

Ví dụ
Cuộc họp nhạt nhẽo, thiếu bàn luận thú vị.The meeting was blah, lacking any interesting discussions.
Tính cách nhạt nhẽo của cô ấy làm khó kết nối với người khác.Her blah personality made it hard to connect with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của blah (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

blah

blah

more blah

thêm blah

most blah

hầu hết blah

blah (Noun)

/blˈɑ/
/blˈɑ/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ những điều nhàm chán, vô nghĩa hoặc lời nói sáo rỗng, không có nội dung quan trọng.

Used to refer to something which is boring or without meaningful content.

Ví dụ
Cuộc họp là một blah, không có gì quan trọng được thảo luận.The meeting was a blah, nothing important was discussed.
Bài phát biểu của cô ấy đầy blah, khiến mọi người ngủ gật.Her speech was filled with blah, putting everyone to sleep.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm giác buồn bã sâu sắc, mất hứng thú và chán nản kéo dài; tình trạng trầm cảm.

Depression.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể góp phần làm tăng cảm giác chán chường ở mọi người.Social media can contribute to feelings of blah in individuals.
Cảm giác trầm cảm do cô lập có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần.The blah caused by isolation can impact mental health negatively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của blah (Noun)

SingularPlural

blah

blahs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh