blah
blah (Interjection)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blah (Adjective)
Nghĩa 01
Nhạt, buồn tẻ, thiếu hấp dẫn hoặc kém thú vị.
Dull or unexciting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của blah (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blah blah | more blah thêm blah | most blah hầu hết blah |
blah (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm giác buồn bã sâu sắc, mất hứng thú và chán nản kéo dài; tình trạng trầm cảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của blah (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
blah | blahs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blah" thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức để diễn tả sự chán nản, thiếu hứng thú hoặc nội dung không đáng quan tâm. Nó thể hiện sự thiếu hấp dẫn của thông điệp hoặc một cuộc đối thoại nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blah" được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thường thể hiện thái độ tiêu cực hoặc sự mệt mỏi khi bàn luận về những chủ đề nhàm chán.