Bản dịch của từ Blah trong tiếng Việt
Blah

Blah (Adjective)
Blah (Interjection)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Blah (Noun)
Cảm giác buồn bã sâu sắc, mất hứng thú và chán nản kéo dài; tình trạng trầm cảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blah" thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức để diễn tả sự chán nản, thiếu hứng thú hoặc nội dung không đáng quan tâm. Nó thể hiện sự thiếu hấp dẫn của thông điệp hoặc một cuộc đối thoại nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blah" được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thường thể hiện thái độ tiêu cực hoặc sự mệt mỏi khi bàn luận về những chủ đề nhàm chán.
Họ từ
Từ "blah" thường được sử dụng trong tiếng Anh không chính thức để diễn tả sự chán nản, thiếu hứng thú hoặc nội dung không đáng quan tâm. Nó thể hiện sự thiếu hấp dẫn của thông điệp hoặc một cuộc đối thoại nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blah" được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, nó thường thể hiện thái độ tiêu cực hoặc sự mệt mỏi khi bàn luận về những chủ đề nhàm chán.
