Bản dịch của từ Blanket chest trong tiếng Việt

Blanket chest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blanket chest(Noun)

blˈæŋkɪt tʃɛst
blˈæŋkɪt tʃɛst
01

Một chiếc rương lớn, thường bằng gỗ, được sử dụng để lưu trữ chăn và các đồ vật khác.

A large, usually wooden chest or box used for storing blankets and other bedding or items.

Ví dụ
02

Một loại đồ nội thất lưu trữ thường thấy trong phòng ngủ hoặc phòng khách.

A type of storage furniture often found in bedrooms or living rooms.

Ví dụ
03

Một chiếc container trang trí có thể phục vụ như một băng ghế hoặc khu vực ngồi cũng như lưu trữ.

A decorative container that may serve as a bench or seating area as well as storage.

Ví dụ