Bản dịch của từ Blimp trong tiếng Việt
Blimp

Blimp (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lớp vỏ cách âm dùng che chắn máy quay phim (cine camera) để giảm tiếng ồn từ ống kính, motor hoặc tiếng gió khi quay.
A soundproof cover for a cine camera.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người kiêu ngạo, bảo thủ và phản động — tức là người rất tự mãn về quan điểm cũ kỹ, chống tiến bộ và hay tỏ ra ta đây quan trọng.
A pompous, reactionary type of person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Blimp" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ một loại khí cầu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích quảng cáo hoặc giám sát. "Blimp" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn hình thức phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "blimp" thường phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Kiểu cấu trúc này được phát triển từ thế kỷ 20 và vẫn giữ vai trò nhất định trong tiếp thị hiện đại.
"Blimp" là một danh từ trong tiếng Anh chỉ một loại khí cầu nhỏ, thường được sử dụng cho mục đích quảng cáo hoặc giám sát. "Blimp" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cả hình thức viết lẫn hình thức phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "blimp" thường phổ biến hơn ở Bắc Mỹ. Kiểu cấu trúc này được phát triển từ thế kỷ 20 và vẫn giữ vai trò nhất định trong tiếp thị hiện đại.
