Bản dịch của từ Blimp trong tiếng Việt

Blimp

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blimp (Noun)

blɪmp
blˈɪmp
01

Một loại khí cầu chỉ huy nhỏ, không có động cơ cánh quạt lớn như khinh khí cầu cỡ lớn; thường dùng để trinh sát, quảng cáo hoặc làm bóng phòng thủ (barrage balloon).

A small airship or barrage balloon.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lớp vỏ cách âm dùng che chắn máy quay phim (cine camera) để giảm tiếng ồn từ ống kính, motor hoặc tiếng gió khi quay.

A soundproof cover for a cine camera.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một người kiêu ngạo, bảo thủ và phản động — tức là người rất tự mãn về quan điểm cũ kỹ, chống tiến bộ và hay tỏ ra ta đây quan trọng.

A pompous, reactionary type of person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh