Bản dịch của từ Blissfully unaware trong tiếng Việt

Blissfully unaware

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blissfully unaware(Adjective)

blˈɪsfəli ˌʌnəwˈɛɹ
blˈɪsfəli ˌʌnəwˈɛɹ
01

Trong trạng thái hạnh phúc và không nhận thức rõ ràng; không ý thức được thực tế của tình huống do cảm giác hài lòng.

In a state of happiness and ignorance; unaware of the actual situation due to a sense of satisfaction.

心满意足中却未察觉现实的真相,因满足感而迷失了对情况的认知。

Ví dụ
02

Mặc kệ nguy hiểm hay rắc rối, vẫn cảm thấy vui vẻ.

Enjoying the thrill without worrying about the dangers or trouble.

沉浸在喜悦中,却没有察觉到身边的危险或麻烦。

Ví dụ
03

Không nhận thức hoặc không biết về điều gì đó có thể gây lo lắng hoặc buồn phiền.

Not knowing or being aware of something can cause anxiety or suffering.

对某些事情不了解或没有意识到,可能会让人感到焦虑或痛苦。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh