Bản dịch của từ Blissfully unaware trong tiếng Việt
Blissfully unaware

Blissfully unaware(Adjective)
Trải nghiệm niềm vui trong khi không biết về nguy hiểm hoặc rắc rối.
Experiencing joy while being oblivious to danger or trouble.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "blissfully unaware" dùng để chỉ trạng thái hạnh phúc mà không ý thức về sự thật hoặc tình huống xung quanh. Thường ám chỉ đến việc một cá nhân sống trong sự ngây thơ hoặc không biết đến những vấn đề nghiêm trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm cơ bản không khác biệt, mặc dù bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa.
Cụm từ "blissfully unaware" dùng để chỉ trạng thái hạnh phúc mà không ý thức về sự thật hoặc tình huống xung quanh. Thường ám chỉ đến việc một cá nhân sống trong sự ngây thơ hoặc không biết đến những vấn đề nghiêm trọng. Cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán hoặc châm biếm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm cơ bản không khác biệt, mặc dù bối cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo văn hóa.
