Bản dịch của từ Blister pack trong tiếng Việt

Blister pack

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blister pack(Noun)

blˈɪstɚ pˈæk
blˈɪstɚ pˈæk
01

Một gói kín chứa sản phẩm trong một loạt các ngăn được tạo sẵn, thường được sử dụng để thuận tiện và dễ nhìn thấy trong quá trình trưng bày bán lẻ.

A sealed package that holds a product in a series of preformed compartments often used for convenience and visibility during retail display.

Ví dụ
02

Một loại bao bì đựng thuốc hoặc các vật dụng nhỏ, bao gồm các vỉ nhựa chứa từng liều riêng lẻ được dán kín trên mặt sau bằng bìa cứng.

A type of packaging for medications or small items which consists of plastic blisters containing individual doses sealed onto a cardboard backing.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh