Anh - Việt
blundered
Verb
blundered (Verb)
/blˈʌndəd/
/ˈbɫəndɝd/
AI
Ví dụ
Trong buổi tranh luận, Minh vụng về bước lên sân khấu và làm rơi giấy ghi chú.During the debate, Minh blundered onto the stage and dropped his notes.
Tại sự kiện từ thiện, Sara chưa bao giờ lảo đảo đi qua hội trường đông người.Sara never blundered through the crowded hall at the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Sarah đã lúng túng và nhầm lẫn các quy định về quyền riêng tư trên mạng xã hội.At Sarah's 2024 debate, she blundered and confused social media privacy rules.
Mark chưa bao giờ lúng túng khi thảo luận về bình đẳng xã hội tại cuộc họp sinh viên năm 2023.Mark never blundered discussing social equality at the 2023 student meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong cuộc tranh luận năm 2024, Maria mắc sai lầm khi trích dẫn sai số liệu khảo sát.At the 2024 debate, Maria blundered by citing the wrong survey number.
Trong lúc luyện nói IELTS, Tom chưa từng mắc sai lầm nghiêm trọng khi thảo luận về quyền riêng tư trên mạng xã hội.During IELTS speaking practice, Tom never blundered when discussing social media privacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa