Bản dịch của từ Boarding area trong tiếng Việt
Boarding area
Noun [U/C]

Boarding area(Noun)
bˈɔːdɪŋ ˈeəriə
ˈbɔrdɪŋ ˈɑriə
Ví dụ
Ví dụ
03
Khu vực được chỉ định trong sân bay hoặc trung tâm giao thông nơi hành khách lên hoặc xuống các phương tiện.
A designated area in an airport or transportation hub where passengers board or disembark from vehicles
Ví dụ
