Bản dịch của từ Bod trong tiếng Việt

Bod

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bod(Noun)

bˈuːd
ˈbud
01

Một thân người

A human trunk or body

Ví dụ
02

Một người bạn thân hoặc bạn đồng hành

A close friend or companion

Ví dụ
03

Một nhóm người có chung mục đích hoặc sở thích thường liên quan đến quản lý hoặc lãnh đạo, chẳng hạn như hội đồng quản trị.

A group of people with a common purpose or interest typically associated with governance or leadership such as a board of directors

Ví dụ