Bản dịch của từ Body conditioning trong tiếng Việt

Body conditioning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Body conditioning(Noun)

bˈɒdi kəndˈɪʃənɪŋ
ˈboʊdi kənˈdɪʃənɪŋ
01

Một phương pháp cải thiện trạng thái cơ thể thông qua luyện tập thể dục và dinh dưỡng hợp lý.

A method of improving the condition of the body through exercise and proper nutrition

Ví dụ
02

Quá trình rèn luyện cơ thể nhằm nâng cao sức khoẻ thể chất và khả năng vận động.

The process of training the body to improve its physical fitness and performance

Ví dụ
03

Trạng thái của cơ thể ở trong tình trạng tốt nhờ tập luyện và các lựa chọn lối sống lành mạnh.

The state of a body being in good shape as a result of workouts and healthy lifestyle choices

Ví dụ