Bản dịch của từ Body conditioning trong tiếng Việt
Body conditioning
Noun [U/C]

Body conditioning(Noun)
bˈɒdi kəndˈɪʃənɪŋ
ˈboʊdi kənˈdɪʃənɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình rèn luyện cơ thể nhằm nâng cao sức khoẻ thể chất và khả năng vận động.
The process of training the body to improve its physical fitness and performance
Ví dụ
