Bản dịch của từ Bolstering abilities trong tiếng Việt

Bolstering abilities

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolstering abilities(Noun)

bˈəʊlstərɪŋ ɐbˈɪlɪtiz
ˈboʊɫstɝɪŋ əˈbɪɫətiz
01

Một thiết bị hoặc cấu trúc dùng để hỗ trợ

A device or structure for support

Ví dụ
02

Sự hỗ trợ hoặc động viên

Support or encouragement

Ví dụ
03

Hành động củng cố hoặc tăng cường một cái gì đó

The act of strengthening or reinforcing something

Ví dụ

Bolstering abilities(Verb)

bˈəʊlstərɪŋ ɐbˈɪlɪtiz
ˈboʊɫstɝɪŋ əˈbɪɫətiz
01

Sự hỗ trợ hoặc khích lệ

To provide assistance or reinforcement

Ví dụ
02

Hành động củng cố hoặc tăng cường một cái gì đó

To support or strengthen

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc cấu trúc để hỗ trợ

To make something stronger or more effective

Ví dụ