Bản dịch của từ Boop trong tiếng Việt
Boop

Boop (Noun)
Từ lóng chỉ một cái chạm nhẹ, thường mang tính nghịch ngợm hoặc dễ thương, hay dùng để chỉ hành động chạm/vỗ nhẹ lên mũi (hoặc trán, má) của ai đó hoặc thú cưng.
Colloquial A gentle or playful tap or strike especially on the nose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boop (Verb)
(động từ) Phát ra tiếng bíp trầm, ngắn; kêu một tiếng “bíp” thấp.
Intransitive To produce a lowpitched beeping sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Động từ thân mật, nghĩa là chạm nhẹ hoặc búng nhẹ một cách vui vẻ (thường là vào mũi hoặc mặt) như hành động ‘búng mũi’ hay ‘chạm yêu’.
Transitive colloquial To strike gently or playfully to bop especially on the nose.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Boop" là một từ tượng thanh tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, như khi chạm vào mũi của ai đó một cách chơi đùa. Từ này không có phiên bản phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "boop" thường mang sắc thái thân mật và vui tươi, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong văn hóa mạng xã hội.
"Boop" là một từ tượng thanh tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, như khi chạm vào mũi của ai đó một cách chơi đùa. Từ này không có phiên bản phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau. Trong giao tiếp, "boop" thường mang sắc thái thân mật và vui tươi, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc trong văn hóa mạng xã hội.
