Bản dịch của từ Bootee trong tiếng Việt

Bootee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bootee(Noun)

butˈi
butˈi
01

Một loại giày/bao chân mềm làm bằng len (thường đan) dành cho em bé hoặc thú cưng nhỏ, dùng để giữ ấm và che chân.

A soft woolen shoe usually knitted for a baby or small pet.

婴儿毛鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại tất dày hoặc ủng lót làm bằng vật liệu giữ ấm (thường là neoprene) được mang bên trong bộ lặn (wetsuit) để giữ ấm và bảo vệ chân khi bơi lặn hoặc lướt sóng.

A thick sock worn under a wetsuit.

潜水袜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại bọc giày hoặc vớ dùng để che giày bẩn hoặc bảo vệ chân khỏi bẩn; thường mang ngoài giày để giữ sạch hoặc khi cần vệ sinh, ví dụ như bọc giày dùng trong bệnh viện hoặc bọc bảo hộ tạm thời.

An overshoe or sock worn to cover dirty shoes or feet.

鞋套或袜子,用于保护鞋子或脚免受污垢。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh