Anh - Việt

Bản dịch của từ Bottle up your feelings trong tiếng Việt

bottle up your feelings

Verb

bottle up your feelings (Verb)

/bˈɑtəl ˈʌp jˈɔɹ fˈilɨŋz/
/bˈɑtəl ˈʌp jˈɔɹ fˈilɨŋz/
AI

Nghĩa 01 · Để kìm nén hoặc hạn chế cảm xúc của mình thay vì thể hiện chúng.

Để kìm nén hoặc hạn chế cảm xúc của mình thay vì thể hiện chúng.

To suppress or restrain one's emotions instead of expressing them.

Ví dụ
Mọi người thường kìm nén cảm xúc trong các buổi gặp gỡ xã hội.People often bottle up their feelings during social gatherings.
Cô ấy không kìm nén cảm xúc; cô ấy thể hiện chúng một cách công khai.She doesn't bottle up her feelings; she expresses them openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Để giữ cảm xúc ẩn giấu hoặc bên trong, không chia sẻ với người khác.

Để giữ cảm xúc ẩn giấu hoặc bên trong, không chia sẻ với người khác.

To keep feelings hidden or inside, not sharing them with others.

Ví dụ
Nhiều người giấu kín cảm xúc trong các sự kiện xã hội như tiệc.Many people bottle up their feelings during social events like parties.
Cô ấy không giấu kín cảm xúc; cô ấy chia sẻ chúng một cách công khai.She does not bottle up her feelings; she shares them openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để chứa hoặc kiềm chế, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.

Để chứa hoặc kiềm chế, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.

To contain or hold back, especially in a figurative sense regarding emotions.

Ví dụ
Nhiều người kìm nén cảm xúc trong các buổi tụ tập xã hội như tiệc.Many people bottle up their feelings during social gatherings like parties.
Cô ấy không kìm nén cảm xúc; cô ấy thể hiện chúng một cách công khai.She does not bottle up her feelings; she expresses them openly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh