Bản dịch của từ Bottle up your feelings trong tiếng Việt

Bottle up your feelings

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottle up your feelings(Verb)

bˈɑtəl ˈʌp jˈɔɹ fˈilɨŋz
bˈɑtəl ˈʌp jˈɔɹ fˈilɨŋz
01

Để kìm nén hoặc hạn chế cảm xúc của mình thay vì thể hiện chúng.

To suppress or restrain one's emotions instead of expressing them.

控制或抑制自己的情感,而不是表达出来。

Ví dụ
02

Để giữ cảm xúc ẩn giấu hoặc bên trong, không chia sẻ với người khác.

To keep feelings hidden or inside, not sharing them with others.

保持情感隐藏或内敛,不要与他人分享。

Ví dụ
03

Để chứa hoặc kiềm chế, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.

To contain or hold back, especially in a figurative sense regarding emotions.

用来表达控制或抑制,特别是指情感方面的隐喻意义。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh