bottle up your feelings
bottle up your feelings (Verb)
Nghĩa 01 · Để kìm nén hoặc hạn chế cảm xúc của mình thay vì thể hiện chúng.
Để kìm nén hoặc hạn chế cảm xúc của mình thay vì thể hiện chúng.
To suppress or restrain one's emotions instead of expressing them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Để chứa hoặc kiềm chế, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.
Để chứa hoặc kiềm chế, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.
To contain or hold back, especially in a figurative sense regarding emotions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "bottle up your feelings" đề cập đến hành động kiềm chế hoặc không bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ của bản thân. Điều này thường dẫn đến áp lực tâm lý và cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng cụm từ này thường gắn liền với khuyến nghị về việc giải tỏa cảm xúc để cải thiện sức khỏe tinh thần.