Bản dịch của từ Bottle up your feelings trong tiếng Việt
Bottle up your feelings

Bottle up your feelings(Verb)
Kìm nén cảm xúc thay vì biểu lộ chúng
It's better to suppress or control your emotions rather than showing them outright.
控制或限制自己的情感,而不是表达出来。
Kiềm chế hoặc giữ lại, đặc biệt theo nghĩa bóng liên quan đến cảm xúc.
To contain or suppress, especially in a figurative sense related to emotions.
用来容纳或抑制,尤其是在比喻意义上与情绪有关的情况。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "bottle up your feelings" đề cập đến hành động kiềm chế hoặc không bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ của bản thân. Điều này thường dẫn đến áp lực tâm lý và cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng cụm từ này thường gắn liền với khuyến nghị về việc giải tỏa cảm xúc để cải thiện sức khỏe tinh thần.
Cụm từ "bottle up your feelings" đề cập đến hành động kiềm chế hoặc không bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ của bản thân. Điều này thường dẫn đến áp lực tâm lý và cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ trong nghĩa và cách sử dụng cụm từ này, dù cách phát âm có thể khác nhau một chút. Sử dụng cụm từ này thường gắn liền với khuyến nghị về việc giải tỏa cảm xúc để cải thiện sức khỏe tinh thần.
