Bản dịch của từ Bottom-up investing trong tiếng Việt
Bottom-up investing

Bottom-up investing(Noun)
Chiến lược đầu tư tập trung vào cổ phiếu riêng lẻ hơn là các yếu tố vĩ mô.
It's a stock-specific investment strategy rather than one driven by macroeconomic factors.
这个投资策略更偏重于挑选具体的股票,而不是依赖宏观经济因素。
Một phương pháp phân tích các công ty dựa trên dữ liệu cơ bản như lợi nhuận, triển vọng tăng trưởng và chất lượng quản lý.
This is a method of analyzing companies based on fundamental data such as income, growth prospects, and management quality.
这是一种基于公司财务数据的分析方法,如收入、增长前景和管理质量。
Một phương pháp đầu tư tập trung vào nghiên cứu các công ty riêng biệt hơn là dựa vào xu hướng thị trường hoặc các chỉ số kinh tế.
An investment approach that prioritizes the company's specific research over market trends or economic indicators.
一种以公司研究为重,避开市场趋势或经济指标的投资策略。
