boulders
NounNoun Countable
boulders (Noun)
/bˈoʊldɚz/
/bˈoʊldɚz/
AI
Ví dụ
Công viên có nhiều tảng đá lớn để trẻ em leo trèo khám phá.The park has many boulders for children to climb and explore.
Tảng đá lớn không tạo ra môi trường an toàn cho các buổi gặp gỡ xã hội.Boulders do not create a safe environment for social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của boulders (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
boulder | boulders |
boulders (Noun Countable)
/bˈoʊldɚz/
/bˈoʊldɚz/
AI
Ví dụ
Boulders nổi tiếng với cộng đồng nghệ thuật sôi động và các lễ hội.Boulders is known for its vibrant arts community and festivals.
Nhiều người không đến Boulders vào mùa đông.Many people do not visit Boulders during winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Đá lớn" (boulders) là các khối đá có kích thước lớn, thường có đường kính lớn hơn 25,4 cm. Chúng thường hình thành từ quá trình phong hóa và xói mòn trong tự nhiên. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. Các "boulders" thường xuất hiện trong cảnh quan tự nhiên, như núi non và bãi biển, và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.