Bản dịch của từ Boulder trong tiếng Việt

Boulder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boulder(Noun)

bˈuːldɐ
ˈboʊɫdɝ
01

Trong leo núi, đây là một tảng đá lớn dành cho các vận động viên leo núi luyện tập hoặc thi đấu.

Climbing a large rock, used by climbers for training or competitions.

这就像攀爬一块大岩石,运动员们用它来训练或比赛。

Ví dụ
02

Một mảnh đá lớn hơn sỏi nhỏ nhưng nhỏ hơn vách đá

A large piece of stone bigger than a pebble but smaller than a cliff.

这是一块比鹅卵石大的石头,但又比悬崖上的岩壁小。

Ví dụ
03

Một tảng đá lớn, thường là loại đã mài mòn trơn tru bởi quá trình xói mòn

A large stone, usually one that has been smoothed over time by erosion.

一个通常因为自然侵蚀变得光滑的大岩石

Ví dụ