Anh - Việt

Bản dịch của từ Boulders trong tiếng Việt

boulders

NounNoun Countable

boulders (Noun)

/bˈoʊldɚz/
/bˈoʊldɚz/
AI

Nghĩa 01

Một mảng đá lớn, thường hình dạng tròn hoặc nhẵn do bị mài mòn theo thời gian; khối đá to nằm rải rác trên mặt đất, bờ sông hoặc bãi biển.

large rounded rock.

Ví dụ
Công viên có nhiều tảng đá lớn để trẻ em leo trèo khám phá.The park has many boulders for children to climb and explore.
Tảng đá lớn không tạo ra môi trường an toàn cho các buổi gặp gỡ xã hội.Boulders do not create a safe environment for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của boulders (Noun)

SingularPlural

boulder

boulders

boulders (Noun Countable)

/bˈoʊldɚz/
/bˈoʊldɚz/
AI

Nghĩa 01

Từ này ở đây không phải là nghĩa đám đá lớn mà là tên riêng chỉ một thị trấn hoặc cộng đồng ở bang Colorado (Mỹ).

a town or community in Colorado.

Ví dụ
Boulders nổi tiếng với cộng đồng nghệ thuật sôi động và các lễ hội.Boulders is known for its vibrant arts community and festivals.
Nhiều người không đến Boulders vào mùa đông.Many people do not visit Boulders during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh