Bản dịch của từ Boundary spanning trong tiếng Việt

Boundary spanning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundary spanning(Noun)

bˈaʊndɚi spˈænɨŋ
bˈaʊndɚi spˈænɨŋ
01

Đề cập đến các hoạt động kết nối giữa các lĩnh vực khác nhau, như phát triển mạng lưới hoặc đối tác, có thể dẫn đến đổi mới và phát triển.

Refers to the activities that bridge different domains, such as networking or partnership development, which can lead to innovation and growth.

Ví dụ
02

Hành động kết nối giữa các khu vực hoặc lĩnh vực khác nhau, thường trong bối cảnh hợp tác và tương tác giữa các tổ chức hoặc nhóm.

The act of reaching across or connecting different areas or disciplines, often in the context of collaboration and interaction between organizations or groups.

Ví dụ
03

Một phương pháp trong hành vi tổ chức khi các cá nhân hoặc nhóm tương tác với nhiều bên liên quan để thu thập thông tin hoặc tạo ra sự hợp tác.

A practice in organizational behavior where individuals or teams engage with multiple stakeholders to gather information or create synergies.

Ví dụ