Bản dịch của từ Boundary spanning trong tiếng Việt

Boundary spanning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boundary spanning (Noun)

bˈaʊndɚi spˈænɨŋ
bˈaʊndɚi spˈænɨŋ
01

Hành động kết nối giữa các khu vực hoặc lĩnh vực khác nhau, thường trong bối cảnh hợp tác và tương tác giữa các tổ chức hoặc nhóm.

The act of reaching across or connecting different areas or disciplines, often in the context of collaboration and interaction between organizations or groups.

Ví dụ

Boundary spanning helps different communities work together on social issues.

Việc vượt qua ranh giới giúp các cộng đồng khác nhau hợp tác về các vấn đề xã hội.

Boundary spanning does not always lead to successful collaborations in social projects.

Việc vượt qua ranh giới không phải lúc nào cũng dẫn đến hợp tác thành công trong các dự án xã hội.

Is boundary spanning necessary for solving complex social challenges today?

Việc vượt qua ranh giới có cần thiết để giải quyết các thách thức xã hội phức tạp hôm nay không?

02

Một phương pháp trong hành vi tổ chức khi các cá nhân hoặc nhóm tương tác với nhiều bên liên quan để thu thập thông tin hoặc tạo ra sự hợp tác.

A practice in organizational behavior where individuals or teams engage with multiple stakeholders to gather information or create synergies.

Ví dụ

Boundary spanning helps organizations connect with diverse community groups effectively.

Giới hạn giao tiếp giúp tổ chức kết nối hiệu quả với các nhóm cộng đồng đa dạng.

Boundary spanning does not always lead to successful collaborations in social projects.

Giới hạn giao tiếp không phải lúc nào cũng dẫn đến hợp tác thành công trong các dự án xã hội.

How does boundary spanning improve relationships between social organizations and citizens?

Giới hạn giao tiếp cải thiện mối quan hệ giữa tổ chức xã hội và công dân như thế nào?

03

Đề cập đến các hoạt động kết nối giữa các lĩnh vực khác nhau, như phát triển mạng lưới hoặc đối tác, có thể dẫn đến đổi mới và phát triển.

Refers to the activities that bridge different domains, such as networking or partnership development, which can lead to innovation and growth.

Ví dụ

Boundary spanning helps connect different social groups in our community.

Hoạt động vượt qua ranh giới giúp kết nối các nhóm xã hội trong cộng đồng.

Boundary spanning does not occur without active participation from local leaders.

Hoạt động vượt qua ranh giới không xảy ra nếu không có sự tham gia tích cực từ các lãnh đạo địa phương.

Is boundary spanning important for enhancing social collaboration in cities?

Hoạt động vượt qua ranh giới có quan trọng cho việc nâng cao sự hợp tác xã hội trong các thành phố không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Boundary spanning cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Boundary spanning

Không có idiom phù hợp