Bản dịch của từ Boundary spanning trong tiếng Việt
Boundary spanning

Boundary spanning(Noun)
Hành động mở rộng hay liên kết các lĩnh vực hoặc ngành nghề khác nhau, thường để hợp tác và tương tác giữa các tổ chức hoặc nhóm lại với nhau.
This refers to the act of establishing connections between different regions or sectors, often in the context of collaboration and interaction among organizations or groups.
这是指在不同区域或领域之间建立联系的行为,通常在组织或团队合作与互动的背景下进行。
Một thực hành trong hành vi tổ chức, nơi các cá nhân hoặc nhóm phối hợp với nhiều bên liên quan để thu thập thông tin hoặc tạo ra các hiệu ứng cộng hưởng.
A method in organizational behavior where individuals or groups interact with multiple stakeholders to gather information or foster collaboration.
在组织行为学中的一种做法,个人或团队与多个利益相关者合作,以收集信息或创造协同效应。
Đây là hoạt động kết nối các lĩnh vực khác nhau, như xây dựng mạng lưới hoặc quan hệ đối tác, giúp thúc đẩy phát minh sáng tạo và phát triển.
Talking about how connecting different fields—like building networks or partnerships—can lead to innovation and growth.
指的是连接不同领域的活动,比如建立合作关系或拓展网络,这些都能带来创新和发展。
