Bản dịch của từ Bouquet space trong tiếng Việt

Bouquet space

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bouquet space(Noun)

bˈuːkeɪ spˈeɪs
buˈkeɪ ˈspeɪs
01

Một mùi hương đặc trưng thường gắn liền với một sản phẩm cụ thể.

A characteristic scent or fragrance often associated with a particular product

Ví dụ
02

Một bó hoa xinh đẹp thường được tặng làm quà.

A pleasing arrangement of flowers often given as a gift

Ví dụ
03

Một bó hoa, đặc biệt là được sắp xếp theo cách trang trí.

A bunch of flowers especially one arranged in a decorative manner

Ví dụ