ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Brails
Một bộ dây để điều khiển buồm
A set of ropes for guiding sails
Khung hoặc bộ phận hỗ trợ cho cánh buồm của một con tàu.
A frame or support for the sails of a ship
Một thanh vịn hoặc tay cầm, đặc biệt là trên một chiếc thuyền.
A rail or handhold particularly on a boat
Khung hoặc giá đỡ cho cánh buồm của một con tàu
To bring close or into alignment
Một bộ dây để điều chỉnh buồm
To haul with a brail
Một tay cầm hoặc lan can, đặc biệt là trên tàu thuyền.
To guide or steer using the brails