Bản dịch của từ Brails trong tiếng Việt

Brails

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brails(Noun)

brˈeɪlz
ˈbreɪɫz
01

Một bộ dây để điều khiển buồm

A set of ropes for guiding sails

Ví dụ
02

Khung hoặc bộ phận hỗ trợ cho cánh buồm của một con tàu.

A frame or support for the sails of a ship

Ví dụ
03

Một thanh vịn hoặc tay cầm, đặc biệt là trên một chiếc thuyền.

A rail or handhold particularly on a boat

Ví dụ

Brails(Verb)

brˈeɪlz
ˈbreɪɫz
01

Khung hoặc giá đỡ cho cánh buồm của một con tàu

To bring close or into alignment

Ví dụ
02

Một bộ dây để điều chỉnh buồm

To haul with a brail

Ví dụ
03

Một tay cầm hoặc lan can, đặc biệt là trên tàu thuyền.

To guide or steer using the brails

Ví dụ