Bản dịch của từ Brand dilution trong tiếng Việt
Brand dilution

Brand dilution (Noun)
Brand dilution affects many companies in today's crowded social media landscape.
Sự pha loãng thương hiệu ảnh hưởng đến nhiều công ty trong mạng xã hội.
Brand dilution does not happen when companies maintain their unique identity.
Sự pha loãng thương hiệu không xảy ra khi các công ty giữ bản sắc riêng.
How can brands prevent brand dilution in social media marketing?
Các thương hiệu có thể ngăn chặn sự pha loãng thương hiệu trong tiếp thị xã hội như thế nào?
Brand dilution occurs when Coca-Cola sells non-beverage products.
Sự pha loãng thương hiệu xảy ra khi Coca-Cola bán sản phẩm không phải đồ uống.
Brand dilution does not help Nike maintain its strong image.
Sự pha loãng thương hiệu không giúp Nike duy trì hình ảnh mạnh mẽ.
Is brand dilution a concern for companies like Apple and Samsung?
Sự pha loãng thương hiệu có phải là mối quan tâm của các công ty như Apple và Samsung không?
Giảm uy tín hoặc bản sắc thương hiệu, làm cho nó kém hấp dẫn hơn với người tiêu dùng.
A decrease in the brand's reputation or identity, making it less attractive to consumers.
Brand dilution happened to Coca-Cola after the new flavor launch.
Sự pha loãng thương hiệu đã xảy ra với Coca-Cola sau khi ra mắt hương vị mới.
Brand dilution does not affect luxury brands like Chanel.
Sự pha loãng thương hiệu không ảnh hưởng đến các thương hiệu xa xỉ như Chanel.
How can brand dilution impact a company's sales in social media?
Sự pha loãng thương hiệu có thể ảnh hưởng đến doanh số của công ty trên mạng xã hội như thế nào?