Bản dịch của từ Brazilian fruit trong tiếng Việt

Brazilian fruit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brazilian fruit(Noun)

brəzˈɪliən frˈuːt
brəˈzɪɫjən ˈfrut
01

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả các loài trái cây khác nhau có nguồn gốc từ Brazil.

A term used to describe various fruit species native to Brazil

Ví dụ
02

Bất kỳ loại trái cây nào có nguồn gốc từ Brazil đều nổi tiếng với hương vị độc đáo và giá trị dinh dưỡng của nó.

Any fruit that originates from Brazil known for its unique taste and nutritional value

Ví dụ
03

Một loại trái cây nhiệt đới từ Brazil, thường có màu vàng hoặc cam và có vị ngọt.

A tropical fruit from Brazil typically yellow or orange with a sweet flavor

Ví dụ