Bản dịch của từ Breaking nuts trong tiếng Việt

Breaking nuts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Breaking nuts(Phrase)

brˈiːkɪŋ nˈʌts
ˈbrikɪŋ ˈnəts
01

Hành động mở và lấy phần ăn được của hạt từ vỏ của nó.

The act of opening and removing the edible part of a nut from its shell

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thông dụng để chỉ một tình huống khó khăn cần nỗ lực để giải quyết

A colloquial term for a difficult situation requiring effort to resolve

Ví dụ
03

Một phép ẩn dụ cho việc vượt qua thử thách hoặc chướng ngại vật

A metaphor for overcoming obstacles or challenges

Ví dụ