Bản dịch của từ Breaking nuts trong tiếng Việt
Breaking nuts
Phrase

Breaking nuts(Phrase)
brˈiːkɪŋ nˈʌts
ˈbrikɪŋ ˈnəts
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phép ẩn dụ cho việc vượt qua thử thách hoặc chướng ngại vật
A metaphor for overcoming obstacles or challenges
Ví dụ
