bring a lump to your throat
Phrase
bring a lump to your throat (Phrase)
/bɹˈɪŋ ə lˈʌmp tˈu jˈɔɹ θɹˈoʊt/
/bɹˈɪŋ ə lˈʌmp tˈu jˈɔɹ θɹˈoʊt/
AI
Ví dụ
Bộ phim tài liệu về nghèo đói có thể khiến bạn nghẹn ngào.The documentary about poverty can bring a lump to your throat.
Bài phát biểu không khiến bạn nghẹn ngào chút nào.The speech did not bring a lump to your throat at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy về nghèo đói khiến tôi nghẹn ngào trong IELTS.Her speech about poverty brought a lump to my throat during IELTS.
Bộ phim tài liệu không khiến bạn nghẹn ngào, phải không?The documentary did not bring a lump to your throat, did it?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Câu chuyện của cô ấy về nghèo đói làm tôi nghẹn ngào trong buổi thuyết trình.Her story about poverty brought a lump to my throat during the presentation.
Bộ phim tài liệu hoàn toàn không làm tôi nghẹn ngào.The documentary did not bring a lump to my throat at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "bring a lump to your throat" diễn tả cảm giác nghẹn ngào, thường xảy ra khi một người cảm thấy xúc động mạnh mẽ, như buồn bã hoặc vui mừng. Cụm từ này có nguồn gốc từ việc cảm nhận thể chất khi cổ họng thắt lại, gây khó khăn trong việc phát âm. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt, nhưng cách phát âm có thể khác nhau ở một số từ liên quan, do đó tạo ra khác biệt trong cảm nhận và bối cảnh giao tiếp.