Anh - Việt

Bản dịch của từ Bring a lump to your throat trong tiếng Việt

bring a lump to your throat

Phrase

bring a lump to your throat (Phrase)

/bɹˈɪŋ ə lˈʌmp tˈu jˈɔɹ θɹˈoʊt/
/bɹˈɪŋ ə lˈʌmp tˈu jˈɔɹ θɹˈoʊt/
AI

Nghĩa 01

Gây cảm giác chặt chẽ trong cổ họng do cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến nỗi buồn hoặc hoài niệm.

To cause a feeling of tightness in the throat due to strong emotion, often associated with sadness or nostalgia.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu về nghèo đói có thể khiến bạn nghẹn ngào.The documentary about poverty can bring a lump to your throat.
Bài phát biểu không khiến bạn nghẹn ngào chút nào.The speech did not bring a lump to your throat at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây ra phản ứng cảm xúc khiến khó khăn trong việc nói.

To provoke an emotional response that makes it difficult to speak.

Ví dụ
Bài phát biểu của cô ấy về nghèo đói khiến tôi nghẹn ngào trong IELTS.Her speech about poverty brought a lump to my throat during IELTS.
Bộ phim tài liệu không khiến bạn nghẹn ngào, phải không?The documentary did not bring a lump to your throat, did it?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gợi lên nước mắt hoặc phản ứng cảm xúc mạnh mẽ, thường liên quan đến kỷ niệm sâu sắc.

To elicit tears or a strong emotional reaction, often related to poignant memories.

Ví dụ
Câu chuyện của cô ấy về nghèo đói làm tôi nghẹn ngào trong buổi thuyết trình.Her story about poverty brought a lump to my throat during the presentation.
Bộ phim tài liệu hoàn toàn không làm tôi nghẹn ngào.The documentary did not bring a lump to my throat at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh