Bản dịch của từ Brisé trong tiếng Việt
Brisé

Brisé(Adjective)
Miêu tả một chiếc quạt (cầm tay) có phần nan làm hoàn toàn bằng những thanh nhỏ xẻ rỗng/đục lỗ bằng chất liệu ngà voi, sừng hoặc mai rùa. Từ này nhấn mạnh kiểu quạt làm từ các thanh mỏng đục/luồn chứ không phải quạt bằng vải hay giấy.
Of a fan consisting entirely of pierced sticks of ivory horn or tortoiseshell.
由穿孔的象牙、角或龟壳制成的扇子。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Brisé(Noun)
Một động tác nhảy trong múa ba-lê/điệu nhảy, khi người nhảy bật lên bằng một chân, chân kia quét sang ngang rồi khép lại trong không trung để hai chân chạm vào nhau (đập nhau) trước khi xuống đất.
A jump in which the dancer sweeps one leg into the air to the side while jumping off the other brings both legs together in the air and beats them before landing.
舞者跳起时一腿横扫,另一腿合拢并击打后落地。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "brisé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ một kỹ thuật trong múa ba lê, trong đó một vũ công thực hiện một bước nhảy giữa hai chân. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù trong bối cảnh nói về nghệ thuật múa, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. "Brisé" thể hiện sự tinh tế và kỹ năng trong việc di chuyển, mang đến sự thu hút trong các buổi biểu diễn múa.
Từ "brisé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ "briser", nghĩa là "phá vỡ" hoặc "bẻ gãy". Trong tiếng Latin, "frangere" cũng mang nghĩa tương tự. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động thể hiện sự phá hủy hoặc biến đổi từ trạng thái nguyên vẹn sang trạng thái phân mảnh. Hiện nay, "brisé" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực để chỉ những món ăn hoặc tác phẩm được chế biến một cách tinh tế, nhưng vẫn tồn tại sự vẻ đẹp của sự tan rã hoặc phân đoạn.
Từ "brisé" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến và không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong bối cảnh tiếng Pháp, "brisé" có nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị hỏng", thường được dùng để chỉ các vật phẩm vật lý, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Từ này có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế học, nơi nói về sự đổ vỡ trong thị trường hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, liên quan đến các cảm xúc bị tổn thương.
Từ "brisé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng để chỉ một kỹ thuật trong múa ba lê, trong đó một vũ công thực hiện một bước nhảy giữa hai chân. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, mặc dù trong bối cảnh nói về nghệ thuật múa, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi. "Brisé" thể hiện sự tinh tế và kỹ năng trong việc di chuyển, mang đến sự thu hút trong các buổi biểu diễn múa.
Từ "brisé" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ động từ "briser", nghĩa là "phá vỡ" hoặc "bẻ gãy". Trong tiếng Latin, "frangere" cũng mang nghĩa tương tự. Lịch sử từ này gắn liền với các hoạt động thể hiện sự phá hủy hoặc biến đổi từ trạng thái nguyên vẹn sang trạng thái phân mảnh. Hiện nay, "brisé" thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật và ẩm thực để chỉ những món ăn hoặc tác phẩm được chế biến một cách tinh tế, nhưng vẫn tồn tại sự vẻ đẹp của sự tan rã hoặc phân đoạn.
Từ "brisé" không phải là một từ tiếng Anh phổ biến và không xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết). Tuy nhiên, trong bối cảnh tiếng Pháp, "brisé" có nghĩa là "bị vỡ" hoặc "bị hỏng", thường được dùng để chỉ các vật phẩm vật lý, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc thiết kế. Từ này có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như kinh tế học, nơi nói về sự đổ vỡ trong thị trường hoặc trong các cuộc thảo luận về tâm lý học, liên quan đến các cảm xúc bị tổn thương.
