Bản dịch của từ Bronze trophy trong tiếng Việt
Bronze trophy
Noun [U/C]

Bronze trophy(Noun)
brˈɒnz trˈɒfi
ˈbrɑnz ˈtrɑfi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một vật trang trí biểu trưng cho thành tích thường được trao trong các sự kiện thể thao.
A decorative object symbolizing achievement typically awarded in sporting events
Ví dụ
