ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Browned sausage
Một loại thực phẩm sáng ăn sáng thường được làm từ thịt xay và gia vị.
A type of breakfast food typically made from ground meat and seasonings
Xúc xích đã được nấu cho đến khi có màu nâu trên bề mặt.
Sausage that has been cooked until it develops a brown color on the surface
Thường được sử dụng trong nấu ăn để chỉ một phương pháp chế biến giúp tăng cường hương vị.
Often used in cooking to refer to a preparation method that enhances flavor