Bản dịch của từ Browned sausage trong tiếng Việt

Browned sausage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Browned sausage(Phrase)

brˈaʊnd sˈɔːsɪdʒ
ˈbraʊnd ˈsɔsɪdʒ
01

Một loại thực phẩm sáng ăn sáng thường được làm từ thịt xay và gia vị.

A type of breakfast food typically made from ground meat and seasonings

Ví dụ
02

Xúc xích đã được nấu cho đến khi có màu nâu trên bề mặt.

Sausage that has been cooked until it develops a brown color on the surface

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong nấu ăn để chỉ một phương pháp chế biến giúp tăng cường hương vị.

Often used in cooking to refer to a preparation method that enhances flavor

Ví dụ