Bản dịch của từ Browsing books trong tiếng Việt

Browsing books

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Browsing books(Noun)

brˈaʊzɪŋ bˈʊks
ˈbraʊzɪŋ ˈbʊks
01

Một cuộc xem xét điều gì đó một cách thoải mái.

An examination of something in a casual manner

Ví dụ
02

Hành động nhìn qua hoặc đọc một cách thoải mái

The act of looking through or reading casually

Ví dụ
03

Một chuyến đi đến cửa hàng để xem hàng hóa mà không có ý định mua sắm.

A visit to a store to look at merchandise without the intention of buying

Ví dụ