Bản dịch của từ Bubal antelope trong tiếng Việt

Bubal antelope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bubal antelope(Noun)

bjˈuːbəl ˈɑːntɪlˌəʊp
ˈbjubəɫ ˈæntəˌɫoʊp
01

Một loài động vật thuộc phân họ Bovinae, chủ yếu được tìm thấy ở các đồng cỏ của châu Phi.

An animal that belongs to the subfamily Bovinae found primarily in the savannahs of Africa

Ví dụ
02

Một loài linh dương lớn bản địa ở một số vùng của châu Phi, có đặc điểm là sừng dài cong và cấu trúc mũi đặc trưng.

A large antelope native to parts of Africa characterized by long curved horns and a distinctive nasal structure

Ví dụ
03

Một trong những loài thuộc chi Alcelaphus nổi bật với khả năng thích nghi với môi trường đồng cỏ.

One of the species of the genus Alcelaphus known for its adaptation to grassland habitats

Ví dụ