Bản dịch của từ Buckle up trong tiếng Việt
Buckle up
Phrase

Buckle up(Phrase)
bˈʌkəl ˈʌp
ˈbəkəɫ ˈəp
01
Để thắt dây an toàn, đặc biệt là trong một phương tiện.
To fasten a seatbelt especially in a vehicle
Ví dụ
Ví dụ
Buckle up

Để thắt dây an toàn, đặc biệt là trong một phương tiện.
To fasten a seatbelt especially in a vehicle