Bản dịch của từ Buckthorn trong tiếng Việt

Buckthorn

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Buckthorn(Noun)

bˈʌkθɔːn
ˈbəkˌθɔrn
01

Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ có gai thuộc chi Rhamnus, thường mang những quả mọng màu vàng hoặc đen.

A spiny shrub or small tree of the genus Rhamnus often bearing yellow or black berries

Ví dụ
02

Bất kỳ loại cây nào trong họ cây không tầm thường.

Any of various plants in the buckthorn family

Ví dụ
03

Một nguồn phẩm màu vào thời trung cổ được chiết xuất từ vỏ cây hoặc trái.

A source of dye during medieval times obtained from the bark or fruit

Ví dụ