Bản dịch của từ Burgess trong tiếng Việt

Burgess

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Burgess(Noun)

bˈɝdʒəs
bˈɝɹdʒɪs
01

Một cư dân của một thị trấn hoặc phố thị (borough) có đầy đủ quyền công dân — tức là người được công nhận là công dân hợp pháp của thị trấn, thường có quyền bầu cử và tham gia quản lý địa phương.

An inhabitant of a town or borough with full rights of citizenship.

拥有完全公民权的城镇居民

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thành viên quốc hội (đại biểu) đại diện cho một thị trấn (thành phố nhỏ) có tư cách pháp nhân hoặc cho một trường đại học — tức là đại biểu của một borough trong hệ thống đại diện ở Anh xưa.

A Member of Parliament for a borough corporate town or university.

市镇议员或大学代表

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ở Mỹ và trước đây ở Anh, "burgess" là một viên thẩm phán địa phương hoặc thành viên của cơ quan quản lý, điều hành một thị trấn hoặc thành phố nhỏ; tức là người giữ chức vụ lãnh đạo hoặc đại diện chính quyền địa phương trong đô thị.

In the US and also historically in the UK a magistrate or member of the governing body of a town.

市镇议员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh