Anh - Việt

Bản dịch của từ Burgess trong tiếng Việt

burgess

Noun

burgess (Noun)

/bˈɝdʒəs/
/bˈɝɹdʒɪs/
AI

Nghĩa 01

Một cư dân của một thị trấn hoặc phố thị (borough) có đầy đủ quyền công dân — tức là người được công nhận là công dân hợp pháp của thị trấn, thường có quyền bầu cử và tham gia quản lý địa phương.

An inhabitant of a town or borough with full rights of citizenship.

Ví dụ
John là một burgess tham gia tích cực vào các cuộc họp của thị trấn.John is a burgess who actively participates in town meetings.
Cô ấy không phải là một burgess, vì vậy cô ấy không thể bỏ phiếu.She is not a burgess, so she cannot vote in elections.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thành viên quốc hội (đại biểu) đại diện cho một thị trấn (thành phố nhỏ) có tư cách pháp nhân hoặc cho một trường đại học — tức là đại biểu của một borough trong hệ thống đại diện ở Anh xưa.

A Member of Parliament for a borough corporate town or university.

Ví dụ
John Smith là một burgess đại diện cho thị trấn của chúng tôi tại Quốc hội.John Smith is a burgess representing our town in Parliament.
Không có burgess nào tham dự cuộc họp về cải cách phúc lợi xã hội tuần trước.No burgess attended the meeting about social welfare reforms last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Ở Mỹ và trước đây ở Anh, "burgess" là một viên thẩm phán địa phương hoặc thành viên của cơ quan quản lý, điều hành một thị trấn hoặc thành phố nhỏ; tức là người giữ chức vụ lãnh đạo hoặc đại diện chính quyền địa phương trong đô thị.

in the US and also historically in the UK a magistrate or member of the governing body of a town.

Ví dụ
Người đại diện của Springfield đã tổ chức cuộc họp cộng đồng tuần trước.The burgess of Springfield organized the community meeting last week.
Không có đại diện nào tham dự cuộc họp thị trấn ở Riverside hôm qua.No burgess attended the town hall meeting in Riverside yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh