Anh - Việt

Bản dịch của từ Burn your boats trong tiếng Việt

burn your boats

Verb

burn your boats (Verb)

/bɝˈn jˈɔɹ bˈoʊts/
/bɝˈn jˈɔɹ bˈoʊts/
AI

Nghĩa 01

Để tạo ra một cam kết quyết đoán mà không còn khả năng rút lui hoặc đảo ngược.

To make a decisive commitment that eliminates any possibility of retreat or reversal.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đốt cầu để đấu tranh cho công bằng xã hội.Many activists burn their boats to fight for social justice.
Họ không đốt cầu khi giải quyết các vấn đề xã hội.They do not burn their boats when addressing social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để phá hủy cầu nối hoặc kết nối của một tình huống trước đó.

To destroy one's bridges or connections to a previous situation.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đã phá hủy cầu nối để đấu tranh cho công bằng xã hội.Many activists burn their boats to fight for social justice.
Họ không phá hủy cầu nối khi thay đổi sự nghiệp.They do not burn their boats when changing careers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào một hành động khiến việc tiếp tục trở nên không thể nếu không giải quyết các hệ quả.

To engage in an action that makes continuation impossible without addressing the consequences.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đã đốt cầu của họ cho các nguyên nhân công bằng xã hội như Black Lives Matter.Many activists burn their boats for social justice causes like Black Lives Matter.
Họ không đốt cầu của mình khi tìm kiếm sự thay đổi xã hội trong cộng đồng.They do not burn their boats when seeking social change in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh