Bản dịch của từ Bust-out trong tiếng Việt

Bust-out

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bust-out(Adjective)

ˈbʌstaʊt
ˈbʌstaʊt
01

Cờ bạc. Gian lận, bất hợp pháp, không trung thực.

Gambling. Cheating, illegal, and dishonest.

赌博,黑暗、非法、欺骗性十足。

Ví dụ

Bust-out(Noun)

ˈbʌstaʊt
ˈbʌstaʊt
01

Sự sụp đổ hoặc thất bại; người hoặc vật không thành công.

A collapse or failure; someone, something, etc., not succeeding.

崩溃或失败;某人、某物等的失利或不成功。

Ví dụ
02

Một vụ phá sản được dàn xếp nhằm lừa đảo các chủ nợ; gọi là "chiêu trò lừa đảo". So sánh với "phá sản".

This case of bankruptcy is staged with the intent to deceive creditors; it's like 'fraud'. Compare this with 'bankruptcy'.

这是指为了欺骗债权人而故意制造的破产,类似于“骗局”。可以和“破产”相比。

Ví dụ
03

Một lễ hội phóng khoáng hoặc náo nhiệt, một buổi tiệc lớn; còn gọi là "bust". Hiện nay rất hiếm.

An extravagant or riotous celebration, a wild party; sometimes used to mean "failure" or bankruptcy. These days, it's rarely seen.

这是一场奢华或喧闹的庆典,或一场奢靡的放纵;现在已不多见了。我

Ví dụ
04

Một sự trốn thoát, đặc biệt là khỏi nhà tù; thoát khỏi sự kiểm soát hoặc giam giữ.

It's a jailbreak, especially escaping from prison.

一次越狱,尤其是从监狱逃跑的那种

Ví dụ