Bản dịch của từ Bypass enrollment trong tiếng Việt

Bypass enrollment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bypass enrollment(Phrase)

bˈaɪpɑːs ɛnrˈəʊlmənt
ˈbaɪˌpæs ɛnˈroʊɫmənt
01

Để có được quyền truy cập vào một thứ gì đó mà không phải tuân theo các quy trình hoặc yêu cầu thông thường.

To gain access to something without following the usual procedures or requirements

Ví dụ
02

Một lộ trình thay thế nhằm tránh xa phương thức hành động thông thường.

An alternative route that circumvents a standard course of action

Ví dụ
03

Để ngăn chặn hoặc không cho ai đó tham gia hoặc gia nhập.

To avoid or prevent someone from entering or participating

Ví dụ