Bản dịch của từ Cable clip trong tiếng Việt

Cable clip

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cable clip (Noun)

kˈeɪbəl klˈɪp
ˈkeɪbəɫ ˈkɫɪp
01

Một phụ kiện nhỏ được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử để quản lý và sắp xếp dây cáp.

A small accessory used in various electronic devices to manage and organize cables

Ví dụ
02

Một thiết bị giữ dùng để giữ các dây cáp lại với nhau hoặc để gắn chúng vào một bề mặt.

A fastening device used to hold cables together or to secure them to a surface

Ví dụ
03

Một thành phần trong các hệ thống điện giúp tổ chức và bảo vệ dây và cáp.

A component in electrical installations that helps in organizing and protecting wires and cables

Ví dụ