Bản dịch của từ Cable clip trong tiếng Việt
Cable clip
Noun

Cable clip (Noun)
kˈeɪbəl klˈɪp
ˈkeɪbəɫ ˈkɫɪp
01
Một phụ kiện nhỏ được sử dụng trong nhiều thiết bị điện tử để quản lý và sắp xếp dây cáp.
A small accessory used in various electronic devices to manage and organize cables
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thành phần trong các hệ thống điện giúp tổ chức và bảo vệ dây và cáp.
A component in electrical installations that helps in organizing and protecting wires and cables
Ví dụ
