Anh - Việt

Bản dịch của từ Cactus trong tiếng Việt

Cactus

Noun

Cactus (Noun)

/kˈæktəs/
/ˈkæktəs/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây có gai thuộc họ Cactaceae, thường được tìm thấy ở những khu vực khô cằn.

A spiny plant of the family Cactaceae typically found in arid regions

Ví dụ
Cây xương rồng trong vườn tôi sống sót tốt qua mùa hè khô hạn.The cactus in my garden survived the dry summer well.
Không có cây xương rồng trong công viên thành phố vì chúng cần ít nước hơn.There is no cactus in the city parks because they need less water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại cây trang trí thường được sử dụng trong làm vườn và cảnh quan.

A decorative plant often used in gardening and landscaping

Ví dụ
Cây xương rồng trên bàn làm cho căn phòng trông sống động và tươi mới.The cactus on my desk makes the room look lively and fresh.
Cô ấy không thích cây xương rồng vì có gai nhọn.She does not like cactus plants because they have sharp spines.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh