Bản dịch của từ Cakewalk trong tiếng Việt

Cakewalk

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cakewalk(Noun)

kˈeɪkwɑk
kˈeɪkwɑk
01

Một cuộc thi nhảy (thường do cộng đồng người Mỹ gốc Phi tổ chức) trong đó người thắng nhận được một chiếc bánh làm giải thưởng.

A dancing contest among black Americans in which a cake was awarded as a prize.

一种舞蹈比赛,赢家获得蛋糕作为奖品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một việc hoặc nhiệm vụ rất dễ, dễ đến mức bất ngờ hoặc gần như không cần cố gắng.

An absurdly or surprisingly easy task.

极其简单的任务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cakewalk(Verb)

kˈeɪkwɑk
kˈeɪkwɑk
01

Đi bộ hoặc nhảy theo kiểu “cakewalk” — một điệu nhảy, bước đi kiêu hãnh, nhịp nhàng và có phần khoe khoang (thường là vui vẻ, diễn trong các buổi trình diễn hoặc thi đua).

Walk or dance in the manner of a cakewalk.

像在舞会上走路或跳舞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đạt được hoặc giành được điều gì đó một cách rất dễ dàng, không gặp trở ngại; chuyện quá dễ.

Achieve or win something easily.

轻松获胜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ